喫勞金 chī láo jīn · khiết lao kim Hán Việt: khiết lao kim · Pinyin: chī láo jīn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 勞 (lao) + 金 (kim)Pinyinchī láo jīnHán Việtkhiết lao kimCấu tạo喫 + 勞 + 金 · khiết + lao + kim nghĩa thành phần: khiết + lao + kim Nghĩa EngCihui 吃勞金 hī láojīn v.o. <topo.> work for wages