喫十方 chī shí fāng · khiết thập phương Hán Việt: khiết thập phương · Pinyin: chī shí fāng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 十 (thập) + 方 (phương)Pinyinchī shí fāngHán Việtkhiết thập phươngCấu tạo喫 + 十 + 方 · khiết + thập + phương nghĩa thành phần: khiết + thập + phương