喫口令 chī kǒu lìng · khiết khẩu lệnh Hán Việt: khiết khẩu lệnh · Pinyin: chī kǒu lìng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)Pinyinchī kǒu lìngHán Việtkhiết khẩu lệnhCấu tạo喫 + 口 + 令 · khiết + khẩu + lệnh nghĩa thành phần: khiết + khẩu + lệnh