喫喜酒

khiết hỉ tửu

Hán Việt: khiết hỉ tửu

Tổng quan

ăn cưới; ăn tiệc cưới; ăn đám cưới。參加婚宴。

Cấu tạo: (khiết) + (hỉ) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn cưới; ăn tiệc cưới; ăn đám cưới。參加婚宴。