喫喝隊 khiết hát đội Hán Việt: khiết hát đội Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喝 (hát) + 隊 (đội)Hán Việtkhiết hát độiCấu tạo喫 + 喝 + 隊 · khiết + hát + đội nghĩa thành phần: khiết + hát + đội Nghĩa EngCihui 吃喝隊 hīhēduì n. a group of cadres who go from place to place eating and drinking in the name of official business