喫四方飯 chī sì fāng fàn · khiết tứ phương phạn Hán Việt: khiết tứ phương phạn · Pinyin: chī sì fāng fàn Tổng quan thông minh Cấu tạo: 喫 (khiết) + 四 (tứ) + 方 (phương) + 飯 (phạn)Pinyinchī sì fāng fànHán Việtkhiết tứ phương phạnCấu tạo喫 + 四 + 方 + 飯 · khiết + tứ + phương + phạn nghĩa thành phần: khiết + tứ + phương + phạn Nghĩa ViệtCihui thông minh