喫墨紙 khiết mặc chỉ Hán Việt: khiết mặc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 墨 (mặc) + 紙 (chỉ)Hán Việtkhiết mặc chỉCấu tạo喫 + 墨 + 紙 · khiết + mặc + chỉ nghĩa thành phần: khiết + mặc + chỉ Nghĩa EngCihui 吃墨紙 hīmòzhǐ n. paper that absorbs ink well M:¹zhāng