喫大項

khiết đại hạng

Hán Việt: khiết đại hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (đại) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃大項 hī dàxiàng v.o. embezzle funds from high-priority construction projects