喫奶腔 chī nǎi qiāng · khiết nãi khang Hán Việt: khiết nãi khang · Pinyin: chī nǎi qiāng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 奶 (nãi) + 腔 (khang)Pinyinchī nǎi qiāngHán Việtkhiết nãi khangCấu tạo喫 + 奶 + 腔 · khiết + nãi + khang nghĩa thành phần: khiết + nãi + khang