喫官事 chī guān shì · khiết quan sự Hán Việt: khiết quan sự · Pinyin: chī guān shì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 官 (quan) + 事 (sự)Pinyinchī guān shìHán Việtkhiết quan sựCấu tạo喫 + 官 + 事 · khiết + quan + sự nghĩa thành phần: khiết + quan + sự