喫官司
khiết quan ti
Hán Việt: khiết quan ti · Pinyin: chī guān sī
Tổng quan
đối mặt kiện tụng | bị kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui đối mặt kiện tụng | bị kiện
Eng
- Cihui to face legal action; to get sued
Hán Việt: khiết quan ti · Pinyin: chī guān sī
đối mặt kiện tụng | bị kiện