喫得光 chī dé guāng · khiết đắc quang Hán Việt: khiết đắc quang · Pinyin: chī dé guāng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 得 (đắc) + 光 (quang)Pinyinchī dé guāngHán Việtkhiết đắc quangCấu tạo喫 + 得 + 光 · khiết + đắc + quang nghĩa thành phần: khiết + đắc + quang