喫水線 khiết thủy tuyến Hán Việt: khiết thủy tuyến Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 水 (thủy) + 線 (tuyến)Hán Việtkhiết thủy tuyếnCấu tạo喫 + 水 + 線 · khiết + thủy + tuyến nghĩa thành phần: khiết + thủy + tuyến Nghĩa EngCihui 吃水線 hīshuǐxiàn n. waterline; water level; plimsoll mark M:¹tiáojaJMdict waterline (ship)