喫熱乎

khiết nhiệt hồ

Hán Việt: khiết nhiệt hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhiệt) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃熱乎 hī rèhu v.o. <coll.> eat sth. piping hot