喫瓦片 chī wǎ piàn · khiết ngõa phiến Hán Việt: khiết ngõa phiến · Pinyin: chī wǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 瓦 (ngõa) + 片 (phiến)Pinyinchī wǎ piànHán Việtkhiết ngõa phiếnCấu tạo喫 + 瓦 + 片 · khiết + ngõa + phiến nghĩa thành phần: khiết + ngõa + phiến