喫生活 chī shēng huó · khiết sanh hoạt Hán Việt: khiết sanh hoạt · Pinyin: chī shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinchī shēng huóHán Việtkhiết sanh hoạtCấu tạo喫 + 生 + 活 · khiết + sanh + hoạt nghĩa thành phần: khiết + sanh + hoạt