喫癟子 khiết biết tử Hán Việt: khiết biết tử Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 癟 (biết) + 子 (tử)Hán Việtkhiết biết tửCấu tạo喫 + 癟 + 子 · khiết + biết + tử nghĩa thành phần: khiết + biết + tử Nghĩa EngCihui 吃癟子 hī biězi v.o. <coll.> suffer defeat/loss