喫白食

chī bái shí khiết bạch thực

Hán Việt: khiết bạch thực · Pinyin: chī bái shí

Tổng quan

ăn không trả tiền | ăn chực

Cấu tạo: (khiết) + (bạch) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn không trả tiền | ăn chực

Eng

  • Cihui to eat without paying; to freeload