喫空缺 khiết không khuyết Hán Việt: khiết không khuyết Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 空 (không) + 缺 (khuyết)Hán Việtkhiết không khuyếtCấu tạo喫 + 空 + 缺 · khiết + không + khuyết nghĩa thành phần: khiết + không + khuyết Nghĩa EngCihui 吃空缺 hī kòngquē v.o. pad the payroll