喫素的

khiết tố đích

Hán Việt: khiết tố đích

Tổng quan

ngồi không

Cấu tạo: (khiết) + (tố) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi không

Eng

  • Cihui 吃素的 hīsù de v.p. <coll.> easy-going; easy to deal with (always with negative) | Tā kě bùshì ∼ He's not easy to deal with.