喫耳光 khiết nhĩ quang Hán Việt: khiết nhĩ quang Tổng quan bị ăn tát。吃嘴巴子,被人用巴掌打麵頰。 Cấu tạo: 喫 (khiết) + 耳 (nhĩ) + 光 (quang)Hán Việtkhiết nhĩ quangCấu tạo喫 + 耳 + 光 · khiết + nhĩ + quang nghĩa thành phần: khiết + nhĩ + quang Nghĩa ViệtCihui bị ăn tát。吃嘴巴子,被人用巴掌打麵頰。