喫花酒

chī huā jiǔ khiết hoa tửu

Hán Việt: khiết hoa tửu · Pinyin: chī huā jiǔ

Tổng quan

chầu mặn (có kỹ nữ hầu rượu)。有妓女陪侍的宴飲。

Cấu tạo: (khiết) + (hoa) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chầu mặn (có kỹ nữ hầu rượu)。有妓女陪侍的宴飲。

Eng

  • Cihui 吃花酒 hī huājiǔ f.e. <coll.> carouse with wine and women