喫裏爬外

chī lǐ pá wài khiết lí ba ngoại

Hán Việt: khiết lí ba ngoại · Pinyin: chī lǐ pá wài

Tổng quan

làm việc chống lại người đã hỗ trợ mình | phản bội chủ | gặm bàn tay nuôi mình

Cấu tạo: (khiết) + (lí) + (ba) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc chống lại người đã hỗ trợ mình | phản bội chủ | gặm bàn tay nuôi mình

Eng

  • Cihui to work against the interests of sb one derives support from; to double-cross one's employer; to bite the hand that feeds you