喫語詩 chī yǔ shī · khiết ngữ thi Hán Việt: khiết ngữ thi · Pinyin: chī yǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 語 (ngữ) + 詩 (thi)Pinyinchī yǔ shīHán Việtkhiết ngữ thiCấu tạo喫 + 語 + 詩 · khiết + ngữ + thi nghĩa thành phần: khiết + ngữ + thi