喫豆腐

chī dòu fu khiết đậu hủ

Hán Việt: khiết đậu hủ · Pinyin: chī dòu fu

Tổng quan

sàm sỡ (phụ nữ) | trêu ghẹo với ẩn ý tình dục | quấy rối tình dục | lợi dụng ai đó

Cấu tạo: (khiết) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàm sỡ (phụ nữ) | trêu ghẹo với ẩn ý tình dục | quấy rối tình dục | lợi dụng ai đó

Eng

  • Cihui to take liberties with (a woman); to tease with sexual innuendo; to sexually harass; to take advantage of sb