喫過量 khiết quá lượng Hán Việt: khiết quá lượng Tổng quan ăn quá nhiều, ăn quá mức Cấu tạo: 喫 (khiết) + 過 (quá) + 量 (lượng)Hán Việtkhiết quá lượngCấu tạo喫 + 過 + 量 · khiết + quá + lượng nghĩa thành phần: khiết + quá + lượng Nghĩa ViệtCihui ăn quá nhiều, ăn quá mức