喫野餐 khiết dã xan Hán Việt: khiết dã xan Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 野 (dã) + 餐 (xan)Hán Việtkhiết dã xanCấu tạo喫 + 野 + 餐 · khiết + dã + xan nghĩa thành phần: khiết + dã + xan Nghĩa EngCihui have picnic