喫頭兒 khiết đầu nhi Hán Việt: khiết đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết đầu nhiCấu tạo喫 + 頭 + 兒 · khiết + đầu + nhi nghĩa thành phần: khiết + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 吃頭兒 hītour ►See chītou