喫飛醋 chī fēi cù · khiết phi thố Hán Việt: khiết phi thố · Pinyin: chī fēi cù Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飛 (phi) + 醋 (thố)Pinyinchī fēi cùHán Việtkhiết phi thốCấu tạo喫 + 飛 + 醋 · khiết + phi + thố nghĩa thành phần: khiết + phi + thố Nghĩa EngCihui 吃飛醋 hī fēicù v.o. be jealous (of a spouse)