喫黑棗 chī hēi zǎo · khiết hắc tảo Hán Việt: khiết hắc tảo · Pinyin: chī hēi zǎo Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 黑 (hắc) + 棗 (tảo)Pinyinchī hēi zǎoHán Việtkhiết hắc tảoCấu tạo喫 + 黑 + 棗 · khiết + hắc + tảo nghĩa thành phần: khiết + hắc + tảo