喬妝打扮 qiáo zhuāng dǎ bàn · kiều trang đả phẫn Hán Việt: kiều trang đả phẫn · Pinyin: qiáo zhuāng dǎ bàn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 妝 (trang) + 打 (đả) + 扮 (phẫn)Pinyinqiáo zhuāng dǎ bànHán Việtkiều trang đả phẫnCấu tạo喬 + 妝 + 打 + 扮 · kiều + trang + đả + phẫn nghĩa thành phần: kiều + trang + đả + phẫn