喬布斯特 qiáo bù sī tè · kiều bố tư đặc Hán Việt: kiều bố tư đặc · Pinyin: qiáo bù sī tè Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinqiáo bù sī tèHán Việtkiều bố tư đặcCấu tạo喬 + 布 + 斯 + 特 · kiều + bố + tư + đặc nghĩa thành phần: kiều + bố + tư + đặc