喬文假醋

qiáo wén jiǎ cù kiều văn giả thố

Hán Việt: kiều văn giả thố · Pinyin: qiáo wén jiǎ cù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (văn) + (giả) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝斯文。元.無名氏《漁樵記》第一折:「我見這會稽城市中的人,有穿著那寬衫大袖的喬文假醋,詩云子曰,可不知他讀書也不曾。」

Eng

  • Cihui 喬文假醋 iáowénjiǎcù f.e. assuming the airs of a scholar