喬治亞

qiáo zhì yàkiều trì á

Hán Việt: kiều trì á · Pinyin: qiáo zhì yà

Tổng quan

Á Gioóc-gi-a; Gioóc-gi-ơ; Georgia (tiểu bang đông nam nước Mỹ, được công nhận là một trong 13 thuộc địa buổi đầu lịch sử nước Mỹ, viết tắt là GA hoặc Ga.)

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ
  • Cihui (Đài Loan) Georgia (quốc gia)
  • Tần suất từ Georgia; Giê óc gi a; Gru-di-a; Gruzia; Gioóc-gi-ơ; Georgia

Eng

  • Cihui (Tw) Georgia, US state; (Tw) Georgia (country)
  • Tần suất từ (Tw) Georgia, US state; (Tw) Georgia (country)

Đức

  • Handedict Georgia (US-Bundesstaat) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喬治亞州 · 喬治城 · 喬治敦 · 喬治 · 喬治一世 · 乔治亚人 · 乔治亚的 · 乔治亚州人