喬治瑪林 qiáo zhì mǎ lín · kiều trì mã lâm Hán Việt: kiều trì mã lâm · Pinyin: qiáo zhì mǎ lín Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 瑪 (mã) + 林 (lâm)Pinyinqiáo zhì mǎ línHán Việtkiều trì mã lâmCấu tạo喬 + 治 + 瑪 + 林 · kiều + trì + mã + lâm nghĩa thành phần: kiều + trì + mã + lâm