喬治秀拉 qiáo zhì xiù lā · kiều trì tú lạp Hán Việt: kiều trì tú lạp · Pinyin: qiáo zhì xiù lā Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 秀 (tú) + 拉 (lạp)Pinyinqiáo zhì xiù lāHán Việtkiều trì tú lạpCấu tạo喬 + 治 + 秀 + 拉 · kiều + trì + tú + lạp nghĩa thành phần: kiều + trì + tú + lạp