喬治華盛頓 qiáo zhì huá shèng dùn · kiều trì hoa thịnh đốn Hán Việt: kiều trì hoa thịnh đốn · Pinyin: qiáo zhì huá shèng dùn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 華 (hoa) + 盛 (thịnh) + 頓 (đốn)Pinyinqiáo zhì huá shèng dùnHán Việtkiều trì hoa thịnh đốnCấu tạo喬 + 治 + 華 + 盛 + 頓 · kiều + trì + hoa + thịnh + đốn nghĩa thành phần: kiều + trì + hoa + thịnh + đốn