喬瓦尼塞瓦 jiāo wǎ ní sāi wǎ · kiều ngõa ni tắc ngõa Hán Việt: kiều ngõa ni tắc ngõa · Pinyin: jiāo wǎ ní sāi wǎ Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 瓦 (ngõa) + 尼 (ni) + 塞 (tắc) + 瓦 (ngõa)Pinyinjiāo wǎ ní sāi wǎHán Việtkiều ngõa ni tắc ngõaCấu tạo喬 + 瓦 + 尼 + 塞 + 瓦 · kiều + ngõa + ni + tắc + ngõa nghĩa thành phần: kiều + ngõa + ni + tắc + ngõa