喬遷儀式 jiāo qiān yí shì · kiều thiên nghi thức Hán Việt: kiều thiên nghi thức · Pinyin: jiāo qiān yí shì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 遷 (thiên) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinjiāo qiān yí shìHán Việtkiều thiên nghi thứcCấu tạo喬 + 遷 + 儀 + 式 · kiều + thiên + nghi + thức nghĩa thành phần: kiều + thiên + nghi + thức