喬龍畫虎 qiáo lóng huà hǔ · kiều long họa hổ Hán Việt: kiều long họa hổ · Pinyin: qiáo lóng huà hǔ Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 龍 (long) + 畫 (họa) + 虎 (hổ)Pinyinqiáo lóng huà hǔHán Việtkiều long họa hổCấu tạo喬 + 龍 + 畫 + 虎 · kiều + long + họa + hổ nghĩa thành phần: kiều + long + họa + hổ