單一

dān yīđan nhất

Hán Việt: đan nhất · Pinyin: dān yī

Tổng quan

một loại; đơn nhất; duy nhất; đơn độc. 單一經濟 nền kinh tế đơn nhất 品種單一 sản phẩm đơn nhất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.只有一种; 单纯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

單獨,只有一種。如:「這是單一原料製成的,絕不含其他成分。」

Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn
  • Cihui chỉ
  • Cihui duy nhất
  • Biên soạn 單一 dānyī* attr. single; unitary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨,只有一種。如:「這是單一原料製成的,絕不含其他成分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有一种; 单纯。

Eng

  • Cihui single; only; sole

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

总合