單一性

đan nhất tính

Hán Việt: đan nhất tính

Tổng quan

tính chất duy nhất, tính chất độc nhất, tính chất thống nhất, tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp, tính chất không thay đổi tính chất độc nhất, tính chất đơn nhất, tính chất duy nhất, tính chất hiếm có, tính chất hiếm hoi

Cấu tạo: (đan) + (nhất) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất duy nhất, tính chất độc nhất, tính chất thống nhất, tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp, tính chất không thay đổi tính chất độc nhất, tính chất đơn nhất, tính chất duy nhất, tính chất hiếm có, tính chất hiếm hoi