單人座 đan nhân tọa Hán Việt: đan nhân tọa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 人 (nhân) + 座 (tọa)Hán Việtđan nhân tọaCấu tạo單 + 人 + 座 · đan + nhân + tọa nghĩa thành phần: đan + nhân + tọa Nghĩa EngCihui one-seater