單人房
đan nhân phòng
Hán Việt: đan nhân phòng · Pinyin: dān rén fáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指專供一人居住的房間。如:「旅館的單人房通常要較雙人房來得小而便宜。」
Eng
- Cihui 單人房 ānrénfáng n. single-bed room M:¹jiān
Hán Việt: đan nhân phòng · Pinyin: dān rén fáng