單人旁

dān rén páng đan nhân bàng

Hán Việt: đan nhân bàng · Pinyin: dān rén páng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (nhân) + (bàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單人旁 ānrénpáng n. name of the component 亻, left-side form of radical 9