單位制 dān wèi zhì · đan vị chế Hán Việt: đan vị chế · Pinyin: dān wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 制 (chế)Pinyindān wèi zhìHán Việtđan vị chếCấu tạo單 + 位 + 制 · đan + vị + chế nghĩa thành phần: đan + vị + chế Nghĩa EngCihui 單位制 ānwèizhì n. system of units (e.g., metric)