單位圓 dān wèi yuán · đan vị viên Hán Việt: đan vị viên · Pinyin: dān wèi yuán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 圓 (viên)Pinyindān wèi yuánHán Việtđan vị viênCấu tạo單 + 位 + 圓 · đan + vị + viên nghĩa thành phần: đan + vị + viên