單位根

dān wèi gēn đan vị căn

Hán Việt: đan vị căn · Pinyin: dān wèi gēn

Tổng quan

(toán học) căn đơn vị

Cấu tạo: (đan) + (vị) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) căn đơn vị

Eng

  • CC-CEDICT (math.) root of unity
  • Cihui (math.) root of unity