單位的 đan vị đích Hán Việt: đan vị đích Tổng quan một, một cái, đơn vị Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđan vị đíchCấu tạo單 + 位 + 的 · đan + vị + đích nghĩa thành phần: đan + vị + đích Nghĩa ViệtCihui một, một cái, đơn vị