單位算符 dān wèi suàn fú · đan vị toán phù Hán Việt: đan vị toán phù · Pinyin: dān wèi suàn fú Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 算 (toán) + 符 (phù)Pinyindān wèi suàn fúHán Việtđan vị toán phùCấu tạo單 + 位 + 算 + 符 · đan + vị + toán + phù nghĩa thành phần: đan + vị + toán + phù